social insurance
Định nghĩa
Danh từ:
- Bảo hiểm xã hội: "social insurance" là một hệ thống do chính phủ cung cấp nhằm hỗ trợ tài chính cho những người thất nghiệp, bị thương tật, hoặc người già. Hệ thống này được tài trợ thông qua các khoản đóng góp từ người sử dụng lao động và người lao động, cũng như từ ngân sách nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều quốc gia có hệ thống bảo hiểm xã hội để bảo vệ người lao động trong trường hợp thất nghiệp.)
- (Các khoản đóng góp bảo hiểm xã hội được khấu trừ từ tiền lương của bạn mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be covered by social insurance": được bảo vệ bởi bảo hiểm xã hội.
- All full-time employees are covered by social insurance. (Tất cả nhân viên toàn thời gian đều được bảo vệ bởi bảo hiểm xã hội.)
"social insurance scheme": chương trình bảo hiểm xã hội.
- The government reformed the social insurance scheme to include more people. (Chính phủ đã cải cách chương trình bảo hiểm xã hội để bao gồm nhiều người hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Social security (n): an sinh xã hội (thường dùng thay thế cho "social insurance" ở một số quốc gia, nhưng có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả trợ cấp y tế và giáo dục).
- Social security benefits are available for retired workers. (Các phúc lợi an sinh xã hội có sẵn cho người lao động đã nghỉ hưu.)
Pension (n): lương hưu (một phần của bảo hiểm xã hội dành cho người già).
- He receives a monthly pension from the social insurance fund. (Ông ấy nhận lương hưu hàng tháng từ quỹ bảo hiểm xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Government insurance: bảo hiểm chính phủ (một thuật ngữ tổng quát hơn).
- Public insurance: bảo hiểm công cộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "social insurance", nhưng có thể dùng:
- Pay into social insurance: đóng góp vào bảo hiểm xã hội.
- Workers must pay into social insurance every month. (Người lao động phải đóng góp vào bảo hiểm xã hội mỗi tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "social insurance", nhưng có thể liên quan đến:
- Safety net: mạng lưới an toàn (ám chỉ hệ thống bảo hiểm xã hội như một biện pháp bảo vệ).
- Social insurance acts as a safety net for vulnerable people. (Bảo hiểm xã hội hoạt động như một mạng lưới an toàn cho những người dễ bị tổn thương.)